pina cloth

pina cloth

A woman weaves pina cloth on a traditional loom.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vải dứa: "Pina cloth" một loại vải cao cấp, mịn, được làm từ sợi của cây dứa (thơm). Đây một loại vải truyền thống của Philippines, nổi tiếng với độ mỏng nhẹ, mềm mại độ bóng tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Chiếc áo barong Tagalog truyền thống thường được làm từ vải dứa.)
  • (Vải dứa được đánh giá cao nhờ kết cấu mỏng manh cách dệt tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Handwoven pina cloth": vải dứa dệt tay, thường được làm thủ công giá trị cao.
    • Handwoven pina cloth requires months of skilled labor. (Vải dứa dệt tay đòi hỏi nhiều tháng lao động lành nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Piña (danh từ, tiếng Tây Ban Nha): cây dứa hoặc quả dứa, thường dùng để chỉ nguồn gốc của sợi vải.
  • Pineapple fiber (danh từ): sợi dứa, nguyên liệu thô để làm vải dứa.
Từ đồng nghĩa
  • Pineapple cloth: vải dứa (cách gọi thông thường trong tiếng Anh).
  • Pina fabric: vải dứa (thuật ngữ rút gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to weave" (dệt) như trong (dệt vải dứa).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định, nhưng vải dứa thường được nhắc đến trong ngữ cảnh về thời trang cao cấp hoặc văn hóa Philippines, dụ: (mỏng manh như vải dứa).